魂鑑 hún jiàn · hồn giám Hán Việt: hồn giám · Pinyin: hún jiàn Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 鑑 (giám)Pinyinhún jiànHán Việthồn giámCấu tạo魂 + 鑑 · hồn + giám nghĩa thành phần: hồn + giám