魄心 pò xīn · phách tâm Hán Việt: phách tâm · Pinyin: pò xīn Tổng quan Cấu tạo: 魄 (phách) + 心 (tâm)Pinyinpò xīnHán Việtphách tâmCấu tạo魄 + 心 · phách + tâm nghĩa thành phần: phách + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹灵魂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹灵魂。