魄散 phách tán Hán Việt: phách tán Tổng quan Cấu tạo: 魄 (phách) + 散 (tán)Hán Việtphách tánCấu tạo魄 + 散 · phách + tán nghĩa thành phần: phách + tán Nghĩa EngCihui 魄散 òsàn v.p. unnerved; unmanned