魄然 pò rán · phách nhiên Hán Việt: phách nhiên · Pinyin: pò rán Tổng quan Cấu tạo: 魄 (phách) + 然 (nhiên)Pinyinpò ránHán Việtphách nhiênCấu tạo魄 + 然 · phách + nhiên nghĩa thành phần: phách + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容声音响; 困貌。魄,通"薄"。Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音响。 2.困貌。魄,通"薄"。