魄莫 pò mò · phách mạc Hán Việt: phách mạc · Pinyin: pò mò Tổng quan Cấu tạo: 魄 (phách) + 莫 (mạc)Pinyinpò mòHán Việtphách mạcCấu tạo魄 + 莫 · phách + mạc nghĩa thành phần: phách + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄膜。指物之虚浮而不坚实者。魄,通"薄"。Tân Hoa Tự Điển 1.薄膜。指物之虚浮而不坚实者。魄,通"薄"。