魄慮

pò lǜ phách lự

Hán Việt: phách lự · Pinyin: pò lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神思,意念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神思,意念。