魄蜍 pò chú · phách thừ Hán Việt: phách thừ · Pinyin: pò chú Tổng quan Cấu tạo: 魄 (phách) + 蜍 (thừ)Pinyinpò chúHán Việtphách thừCấu tạo魄 + 蜍 · phách + thừ nghĩa thành phần: phách + thừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中月中的蟾蜍。魄,通"霸"。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中月中的蟾蜍。魄,通"霸"。