魅鄉

mèi xiāng mị hương

Hán Việt: mị hương · Pinyin: mèi xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mị) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指荒凉的边远地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指荒凉的边远地区。