魅人

mèi rén mị nhân

Hán Việt: mị nhân · Pinyin: mèi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (mị) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被精怪迷住的人; 迷惑人; 迷人,吸引人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被精怪迷住的人。 2.迷惑人。 3.迷人,吸引人。

Eng

  • Cihui 魅人 mèirén s.v. charming; bewitching