魅影

mèi yǐng mị ảnh

Hán Việt: mị ảnh · Pinyin: mèi yǐng

Tổng quan

ảo ảnh (đặc biệt trong giả tưởng phương Tây)

Cấu tạo: (mị) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảo ảnh (đặc biệt trong giả tưởng phương Tây)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黑影、鬼怪的身影。如:「走在黑暗的巷子裡,他似乎瞥見一個魅影。」

Eng

  • CC-CEDICT phantom (esp. of Western fantasy)
  • Cihui phantom (esp. of Western fantasy)