魅狐 mèi hú · mị hồ Hán Việt: mị hồ · Pinyin: mèi hú Tổng quan Cấu tạo: 魅 (mị) + 狐 (hồ)Pinyinmèi húHán Việtmị hồCấu tạo魅 + 狐 · mị + hồ nghĩa thành phần: mị + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓狐能魅人,故称魅狐。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓狐能魅人,故称魅狐。