魅藥 mèi yào · mị dược Hán Việt: mị dược · Pinyin: mèi yào Tổng quan Cấu tạo: 魅 (mị) + 藥 (dược)Pinyinmèi yàoHán Việtmị dượcCấu tạo魅 + 藥 · mị + dược nghĩa thành phần: mị + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 媚药,迷药。Tân Hoa Tự Điển 1.媚药,迷药。