魅鄉 mèi xiāng · mị hương Hán Việt: mị hương · Pinyin: mèi xiāng Tổng quan Cấu tạo: 魅 (mị) + 鄉 (hương)Pinyinmèi xiāngHán Việtmị hươngCấu tạo魅 + 鄉 · mị + hương nghĩa thành phần: mị + hương