魆地裏 xū dì lǐ Pinyin: xū dì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 魆 + 地 (địa) + 裏 (lí)Pinyinxū dì lǐCấu tạo魆 + 地 + 裏 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"魆地"; 暗地里; 突然,猝然。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"魆地"。 2.暗地里。 3.突然,猝然。