魆黑

xū hēi

Pinyin: xū hēi

Tổng quan

Cấu tạo: + (hắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漆黑。《紅樓夢》第三四回:「晴雯走進來,滿屋魆黑,並未點燈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹漆黑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹漆黑。