魘劾 yǎn hé · yểm hặc Hán Việt: yểm hặc · Pinyin: yǎn hé Tổng quan Cấu tạo: 魘 (yểm) + 劾 (hặc)Pinyinyǎn héHán Việtyểm hặcCấu tạo魘 + 劾 · yểm + hặc nghĩa thành phần: yểm + hặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用道术﹑法术镇伏。Tân Hoa Tự Điển 1.用道术﹑法术镇伏。