魘樣
yểm dạng
Hán Việt: yểm dạng · Pinyin: yǎn yàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"魇阳"; 用符咒或其他迷信手法消解灾殃,或致灾祸于人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"魇阳"。 2.用符咒或其他迷信手法消解灾殃,或致灾祸于人。
Hán Việt: yểm dạng · Pinyin: yǎn yàng