魘話 yǎn huà · yểm thoại Hán Việt: yểm thoại · Pinyin: yǎn huà Tổng quan Cấu tạo: 魘 (yểm) + 話 (thoại)Pinyinyǎn huàHán Việtyểm thoạiCấu tạo魘 + 話 · yểm + thoại nghĩa thành phần: yểm + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹魇语。喻胡言乱语。Tân Hoa Tự Điển 1.犹魇语。喻胡言乱语。