魘鎮

yǎn zhèn yểm trấn

Hán Việt: yểm trấn · Pinyin: yǎn zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (trấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹魇胜; 犹魇昧; 犹言为害。谓在别人祈福时做不吉利的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹魇胜。 2.犹魇昧。 3.犹言为害。谓在别人祈福时做不吉利的事。