魘陽 yǎn yáng · yểm dương Hán Việt: yểm dương · Pinyin: yǎn yáng Tổng quan Cấu tạo: 魘 (yểm) + 陽 (dương)Pinyinyǎn yángHán Việtyểm dươngCấu tạo魘 + 陽 · yểm + dương nghĩa thành phần: yểm + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"魇样"。