魋俚

tuí lǐ đồi lí

Hán Việt: đồi lí · Pinyin: tuí lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"魋?"; 即瘌痢头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"魋?"。 2.即瘌痢头。