魋頭 tuí tóu · đồi đầu Hán Việt: đồi đầu · Pinyin: tuí tóu Tổng quan Cấu tạo: 魋 (đồi) + 頭 (đầu)Pinyintuí tóuHán Việtđồi đầuCấu tạo魋 + 頭 · đồi + đầu nghĩa thành phần: đồi + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即瘌痢头。Tân Hoa Tự Điển 1.即瘌痢头。