魋結 tuí jié · đồi kết Hán Việt: đồi kết · Pinyin: tuí jié Tổng quan Cấu tạo: 魋 (đồi) + 結 (kết)Pinyintuí jiéHán Việtđồi kếtCấu tạo魋 + 結 · đồi + kết nghĩa thành phần: đồi + kết