魋顏 tuí yán · đồi nhan Hán Việt: đồi nhan · Pinyin: tuí yán Tổng quan Cấu tạo: 魋 (đồi) + 顏 (nhan)Pinyintuí yánHán Việtđồi nhanCấu tạo魋 + 顏 · đồi + nhan nghĩa thành phần: đồi + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 额头突出。常形容相貌丑陋。Tân Hoa Tự Điển 1.额头突出。常形容相貌丑陋。