魋髻

tuí jì đồi kế

Hán Việt: đồi kế · Pinyin: tuí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"魋结"; 结成椎形的髻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"魋结"。 2.结成椎形的髻。