魍魍兒 võng võng nhi Hán Việt: võng võng nhi Tổng quan Cấu tạo: 魍 (võng) + 魍 (võng) + 兒 (nhi)Hán Việtvõng võng nhiCấu tạo魍 + 魍 + 兒 · võng + võng + nhi nghĩa thành phần: võng + võng + nhi Nghĩa EngCihui 魍魍兒 ǎngwǎngr n. <coll.> legendary ghost