魏丙 wèi bǐng · ngụy bính Hán Việt: ngụy bính · Pinyin: wèi bǐng Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 丙 (bính)Pinyinwèi bǐngHán Việtngụy bínhCấu tạo魏 + 丙 · ngụy + bính nghĩa thành phần: ngụy + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉相魏相和丙吉的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉相魏相和丙吉的并称。