魏兩 wèi liǎng · ngụy lưỡng Hán Việt: ngụy lưỡng · Pinyin: wèi liǎng Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 兩 (lưỡng)Pinyinwèi liǎngHán Việtngụy lưỡngCấu tạo魏 + 兩 · ngụy + lưỡng nghĩa thành phần: ngụy + lưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 魏太子。亦特指曹丕。两,贰;副。Tân Hoa Tự Điển 1.魏太子。亦特指曹丕。两,贰;副。