魏代 ngụy đại Hán Việt: ngụy đại Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 代 (đại)Hán Việtngụy đạiCấu tạo魏 + 代 · ngụy + đại nghĩa thành phần: ngụy + đại Nghĩa EngCihui 魏代 èidài n. Northern Wei dynasty (386-534)