魏堤

wèi dī ngụy đê

Hán Việt: ngụy đê · Pinyin: wèi dī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (đê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指魏王堤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指魏王堤。