魏妃 wèi fēi · ngụy phi Hán Việt: ngụy phi · Pinyin: wèi fēi Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 妃 (phi)Pinyinwèi fēiHán Việtngụy phiCấu tạo魏 + 妃 · ngụy + phi nghĩa thành phần: ngụy + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即魏紫。语本宋丘璇《牡丹荣辱志》"魏红为妃。"Tân Hoa Tự Điển 1.即魏紫。语本宋丘璇《牡丹荣辱志》"魏红为妃。"