魏姚

wèi yáo ngụy diêu

Hán Việt: ngụy diêu · Pinyin: wèi yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (diêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"魏紫姚黄"。