魏學仁 wèi xué rén · ngụy học nhân Hán Việt: ngụy học nhân · Pinyin: wèi xué rén Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 學 (học) + 仁 (nhân)Pinyinwèi xué rénHán Việtngụy học nhânCấu tạo魏 + 學 + 仁 · ngụy + học + nhân nghĩa thành phần: ngụy + học + nhân