魏家 wèi jiā · ngụy gia Hán Việt: ngụy gia · Pinyin: wèi jiā Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 家 (gia)Pinyinwèi jiāHán Việtngụy giaCấu tạo魏 + 家 · ngụy + gia nghĩa thành phần: ngụy + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"魏家品"。