魏強

wèi qiáng ngụy cường

Hán Việt: ngụy cường · Pinyin: wèi qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。春秋晋有魏强氏。见《通志.氏族五》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋晋有魏强氏。见《通志.氏族五》。