魏氏 wèi shì · ngụy thị Hán Việt: ngụy thị · Pinyin: wèi shì Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 氏 (thị)Pinyinwèi shìHán Việtngụy thịCấu tạo魏 + 氏 · ngụy + thị nghĩa thành phần: ngụy + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古代善射者,羿的四传弟子。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古代善射者,羿的四传弟子。