魏珠

wèi zhū ngụy châu

Hán Việt: ngụy châu · Pinyin: wèi zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宝珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宝珠。