魏紫 wèi zǐ · ngụy tử Hán Việt: ngụy tử · Pinyin: wèi zǐ Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 紫 (tử)Pinyinwèi zǐHán Việtngụy tửCấu tạo魏 + 紫 · ngụy + tử nghĩa thành phần: ngụy + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牡丹花名贵品种之一。相传为宋时洛阳魏仁浦家所植,色紫红,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.牡丹花名贵品种之一。相传为宋时洛阳魏仁浦家所植,色紫红,故名。