魏紅 wèi hóng · ngụy hồng Hán Việt: ngụy hồng · Pinyin: wèi hóng Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 紅 (hồng)Pinyinwèi hóngHán Việtngụy hồngCấu tạo魏 + 紅 · ngụy + hồng nghĩa thành phần: ngụy + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即魏紫。Tân Hoa Tự Điển 1.即魏紫。