魏臺 wèi tái · ngụy thai Hán Việt: ngụy thai · Pinyin: wèi tái Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 臺 (thai)Pinyinwèi táiHán Việtngụy thaiCấu tạo魏 + 臺 · ngụy + thai nghĩa thành phần: ngụy + thai