魏茨 wèi cí · ngụy tì Hán Việt: ngụy tì · Pinyin: wèi cí Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 茨 (tì)Pinyinwèi cíHán Việtngụy tìCấu tạo魏 + 茨 · ngụy + tì nghĩa thành phần: ngụy + tì