魏象 wèi xiàng · ngụy tượng Hán Việt: ngụy tượng · Pinyin: wèi xiàng Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 象 (tượng)Pinyinwèi xiàngHán Việtngụy tượngCấu tạo魏 + 象 · ngụy + tượng nghĩa thành phần: ngụy + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 魏阙。Tân Hoa Tự Điển 1.魏阙。