魏鄭

wèi zhèng ngụy trịnh

Hán Việt: ngụy trịnh · Pinyin: wèi zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (trịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指唐魏征。魏征封郑国公,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐魏征。魏征封郑国公,故称。