魏鶴齡 wèi hè líng · ngụy hạc linh Hán Việt: ngụy hạc linh · Pinyin: wèi hè líng Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 鶴 (hạc) + 齡 (linh)Pinyinwèi hè língHán Việtngụy hạc linhCấu tạo魏 + 鶴 + 齡 · ngụy + hạc + linh nghĩa thành phần: ngụy + hạc + linh