魔雲 mó yún · ma vân Hán Việt: ma vân · Pinyin: mó yún Tổng quan ma vân Cấu tạo: 魔 (ma) + 雲 (vân)Pinyinmó yúnHán Việtma vânCấu tạo魔 + 雲 · ma + vân nghĩa thành phần: ma + vân Nghĩa ViệtCihui ma vânMainlandTân Hoa Tự Điển 带有妖气的乌云。Tân Hoa Tự Điển 1.带有妖气的乌云。