魔云

mó yúnma vân

Hán Việt: ma vân · Pinyin: mó yún

Tổng quan

ma vân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.带有妖气的乌云。

Cấu tạo: 魔 (ma) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases ma vân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.带有妖气的乌云。

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和