魔像 mó xiàng·ma tượng Hán Việt: ma tượng · Pinyin: mó xiàng Tổng quan người đất nung Cấu tạo: 魔 (ma) + 像 (tượng)Pinyinmó xiàngHán Việtma tượngCấu tạo魔 + 像 · ma + tượng nghĩa thành phần: ma + tượng Nghĩa ViệtTần suất từ người đất nungEngCihui golemTần suất từ golem Từ liên quan Gần nghĩa像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末