魔劫 mó jié · ma kiếp Hán Việt: ma kiếp · Pinyin: mó jié Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 劫 (kiếp)Pinyinmó jiéHán Việtma kiếpCấu tạo魔 + 劫 · ma + kiếp nghĩa thành phần: ma + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓命中注定的灾难。Tân Hoa Tự Điển 1.谓命中注定的灾难。