魔君
ma quân
Hán Việt: ma quân · Pinyin: mó jūn
Tổng quan
Ma quân
Nghĩa
Việt
- Cihui Ma quân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹魔王。喻指凶残﹑凶暴者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹魔王。喻指凶残﹑凶暴者。
Eng
- Cihui 魔君 ójūn n. fiend; brute
Hán Việt: ma quân · Pinyin: mó jūn
Ma quân