魔咒
ma chú
Hán Việt: ma chú · Pinyin: mó zhòu
Tổng quan
thần chú | lời nguyền
Nghĩa
Việt
- Cihui thần chú | lời nguyền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 魔鬼的咒语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.魔鬼的咒语。
Eng
- CC-CEDICT (magical) spell|curse
- Cihui (magical) spell; curse