魔圈 ma quyển Hán Việt: ma quyển Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 圈 (quyển)Hán Việtma quyểnCấu tạo魔 + 圈 · ma + quyển nghĩa thành phần: ma + quyển Nghĩa EngCihui 魔圈 óquān n. magic circle